spotted flycatcher

spotted flycatcher

A spotted flycatcher perches on a branch, watching for insects.

Định nghĩa

Danh từ: Chim đớp ruồi đốm
- Một loài chim ăn sâu bọ sống trong rừng châu Âu, bộ lông màu nâu xám với các đốm trên ngực bụng. Tên gọi "spotted flycatcher" dùng để chỉ đặc điểm ngoại hình ( đốm) tập tính săn mồi (bắt ruồi).

dụ sử dụng
  • (Chim đớp ruồi đốm thường được tìm thấy trong các khu rừng khắp châu Âu.)
  • (Tôi phát hiện một con chim đớp ruồi đốm đang bắt côn trùng gần ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a spotted flycatcher": dùng để miêu tả một loài chim đặc điểm nhận dạng rõ ràng.
    • The bird with a greyish-brown plumage and speckled chest is a spotted flycatcher. (Con chim bộ lông nâu xám ngực lốm đốm chim đớp ruồi đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flycatcher (n): chim đớp ruồi (tên chung cho các loài chim ăn côn trùng bay).
  • Spotted (adj): đốm, lốm đốm.
  • Woodland (n): rừng cây.
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của loài chim này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spot a flycatcher: phát hiện một con chim đớp ruồi.
    • We managed to spot a flycatcher in the dense forest. (Chúng tôi đã phát hiện một con chim đớp ruồi trong khu rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "spotted flycatcher" thuật ngữ sinh học cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.